Hạch toán tiếng Anh là gì?

Hạch toán tiếng Anh là gì? Đây là thắc mắc gặp khá nhiều đối với những bạn đang làm việc và học tập trong ngành kế toán. Vì thế TOP10HCM.COM sẽ giải đáp cho bạn trong bài viết sau đây.

Hạch toán là gì?

Hạch toán là những hoạt động quan sát, đo lường, tính toán và ghi chép của con người đối với các hoạt động kinh tế xảy ra trong quá trình tái sản xuất xã hội nhằm thu nhận, cung cấp những thông tin về quá trình đó phục vụ cho công tác kiểm tra, công tác chỉ đạo những hoạt đông kinh tế, đảm bảo cho quá trình tái sản xuất xã hội đem lại hiệu quả cao, đáp ứng nhu cầu sản xuất và đời sống xã hội.

Hạch toán tiếng Anh là gì?

Hạch toán trong tiếng AnhAccounting;

Ví dụ

Bạn đang dạy con những điều nguy hiểm: không cần phải hạch toán và tiết kiệm cho những thứ mình muốn.

You ‘re teaching your kids something dangerous: You don’t have to keep business accounts and save for the things you want.

Những từ vựng liên quan về kế toán trong tiếng Anh

Ordinary shares: Cổ phần thường;
Objectivity: Tính khách quan;
Carriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bán;
Net profit: Lãi ròng;
Materiality: Tính trọng yếu;
Nominal ledger: Sổ tổng hợp;
Credit balance: Số dư có;
FIFO (First In First Out): Phương pháp nhập trước xuất trước;
Carriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa mua;
Credit note: Giấy báo có;
Expenses prepaid: Chi phí trả trước;
Increase in provision: Tăng dự phòng;
Closing an account: Khóa một tài khoản;
Physical units: Đơn vị (sản phẩm thực tế);
Nature of depreciation: Bản chất của khấu hao;
Gross profit: Lãi gộp;
Invested capital: Vốn đầu tư;
Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố định;
Current assets: Tài sản lưu động;
Equivalent unit cost: Giá thành đơn vị tương đương;
Current accounts: Tài khoản vãng lai;
Issue of shares: Phát hành cổ phần;
Loss: Lỗ;
Debtor: Con nợ;
Perpetual stock: Phương pháp theo dõi tồn kho liên tục;
Creditor: Chủ nợ;
Cheques: Sec (chi phiếú);
Indirect costs: Chi phí gián tiếp;
Historical cost: Giá phí lịch sử;
Gross profit percentage: Tỷ suất lãi gộp;
Drawing: Rút vốn;
Physical deteration: Sự hao mòn vật chất;
Personal accounts: Tài khoản thanh toán;
Fixed expenses: Định phí / Chi phí cố định;
Consistency: Nguyên tắc nhất quán;
Compensating errors: Lỗi tự triệt tiêu;
Journal entries: Bút toán nhật ký;
First call: Lần gọi thứ nhất;
Journal: Nhật ký chung;
Omissions, errors: Lỗi ghi thiếu;
Horizontal accounts: Báo cáo quyết toán dạng chữ T;
Imprest systems: Chế độ tạm ứng;
Cash book: Sổ tiền mặt;
Uncalled capital: Vốn chưa gọi;
Prepaid expenses: Chi phí trả trước;
Interpretation of accounts: Phân tích các báo cáo quyết toán;
Private company: Công ty tư nhân;
Invoice: Hóa đơn;
Gross loss: Lỗ gộp;
Mark-up: Tỷ suất lãi trên giá vốn;
Overdraft: Nợ thấu chi;
Gross loss: Lỗ gộp;
Cummulative preference share: Cổ phần ưu đãi có tích lũy;
Credit transfer: Lệnh chi;
Fixed assets: Tài sản cố định;
Overhead application rate: Hệ số phân bổ chi phí quản lý phân xưởng;
Product cost: Giá thành sản phẩm;
Overhead application base: Tiêu thức phân bổ chi phí quản lý phân xưởng;
Appropriation of profit: Phân phối lợi nhuận;
Capital expenditure: Chi phí đầu tư;
Company Act 1985: Luật công ty năm 1985;
Goods stolen: Hàng bị đánh cắp;
Break-even point: Điểm hòa vốn;
Errors: Sai sót;
Final accounts: Báo cáo quyết toán;
Carriage: Chi phí vận chuyển;
Preference shares: Cổ phần ưu đãi;
Directors’ remuneration: Thù kim thành viên Hội đồng quản trị;
Long-term liabilities: Nợ dài hạn;
Net assets: Tài sản thuần;
Liabilities: Công nợ;
Job-order cost system: Hệ thống hạch toán chi phí sản xuất theo công việc/ loạt sản phẩm;
Limited company: Công ty trách nhiệm hữu hạn;
Production cost: Chi phí sản xuất;
Double entry rules: Các nguyên tắc bút toán kép;
Category method: Phương pháp chủng loại;
Liquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toán;
Cost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sử;
Dividends: Cổ tức;
Oversubscription of shares: Đăng ký cổ phần vượt mức;
Cost application: Sự phân bổ chi phí;
Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu hao;
Reducing balance method: Phương pháp giảm dần;
Control accounts : Tài khoản kiểm tra;
Concepts of accounting: Các nguyên tắc kế toán;
Depreciation: Khấu hao;
Provision for discounts: Dự phòng chiết khấu;
Provision for depreciation: Dự phòng khấu hao;
Posting: Vào sổ tài khoản;
Conventions: Quy ước;
Nominal accounts: Tài khoản định danh;
Company accounts: Kế toán công ty;
Finished goods: Thành phẩm;
Cost accumulation: Sự tập hợp chi phí;
Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bán;
Matching expenses against revenue: Khế hợp chi phí với thu nhập;
Closing stock: Tồn kho cuối kỳ;
Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt;
Net book value: Giá trị thuần;
Impersonal accounts: Tài khoản phí thanh toán.

Hy vọng bài viết đem lại thông tin cho bạn bổ ích. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết.

Tham khảo thêm:

Thuế môn bài tiếng Anh là gì?

Thực tập sinh tiếng Anh là gì?

Công nợ tiếng Anh là gì?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *