Làm thế nào để sử dụng đại từ quan hệ đúng cách?

Làm thế nào để nhớ hết các đại từ quan hệ? (Nguồn: shutterstock)

Đại từ quan hệ là một phần trong câu mệnh đề quan hệ, dùng để thay thế cho các đại từ khác trong tiếng Anh. Nó xuất hiện và được sử dụng rất thường xuyên qua các bài luận, cũng như các câu nói hằng ngày. Nhưng vẫn còn nhiều bạn sử dụng sai vị trí và ý nghĩa của chúng.

Đặc biệt, đây cũng là một trong những cấu trúc mà các sĩ tử của kỳ thi quốc tế IELTS và kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia nên lưu ý. Hãy cùng tham khảo bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về đại từ quan hệ nhé!

Bạn muốn học tiếng Anh nhưng chưa biết học ở đâu tốt? Xem ngay bảng xếp hạng các trung tâm ngoại ngữ tốt nhất Việt Nam!

1. Có bao nhiêu đại từ quan hệ?

Nếu các bạn tìm hiểu về mệnh đề quan hệ thì bạn sẽ biết đến những từ được sử dụng như là chủ ngữ giả – dùng để thay thế cho một đại từ, danh từ hoặc câu đứng trước bao gồm: who, whom, which, that, whose, where, when, why… Vậy có phải chúng ta cần phải ghi nhớ đến 8 đại từ quan hệ hay không?

Câu trả lời là “không”! Điều đầu tiên trước khi học kỹ hơn về chủ đề này, các bạn phải phân biệt được đâu là “đại từ quan hệ” và đâu là “trạng từ quan hệ”. Các từ “where, when, why” được gọi là “trạng từ quan hệ”, vì vậy các bạn đừng nhầm lẫn chúng là “đại từ quan hệ” nhé!

Trong tiếng Anh, người ta thường hay gọi đại từ quan hệ là “relative pronouns”. Khi ta có 2 câu riêng biệt, có cùng danh từ và muốn nối chúng lại với nhau, đại từ quan hệ sẽ được sử dụng với mục đích này. Bây giờ chúng ta sẽ tìm hiểu cụ thể cách sử dụng của từng đại từ nhé.

Cách sử dụng các đại từ quan hệ như thế nào?

Cách sử dụng các đại từ quan hệ là như thế nào? (Nguồn: lablesh)

Đại từ quan hệ (Relative pronouns)

Đại từ quan hệ

Cách sử dụng

Ví dụ

who

Làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ và thay thế cho từ chỉ người

The girl who sits next to you in your class is my sister.

whom

Làm túc từ cho danh từ trong mệnh đề quan hệ và thay thế cho từ chỉ người

The professor whom we saw yesterday is our teacher this semester.

which

Làm chủ ngữ hoặc túc từ trong mệnh đề quan hệ và thay thế cho từ chỉ vật, động vật

This is the book which I like the best.

Do you see the cat which is lying on the roof?

whose

Dùng để chỉ sở hữu cho người hoặc vật, thường thay cho her, his, their, các từ dưới dạng ‘s…

The woman whose bicycle you borrowed yesterday is Wendy.

2. Những lưu ý khi sử dụng đại từ quan hệ “that”

“That” là một đại từ quan hệ có khá nhiều những ghi chú đặc biệt, mà chúng ta cần phải tìm hiểu riêng và lưu ý về nó hơn các đại từ khác một chút. “That” là đại từ quan hệ có thể dùng thay cho cả “who”, “whom”, “which”, nó chỉ về người lẫn vật, nhưng tuyệt đối không được dùng với mệnh đề quan hệ không xác định – trước “that” là dấu phẩy.

Ví dụ đầu tiên: I don’t like the table that my father bought yesterday. – Tôi không thích cái bàn mà ba tôi mua ngày hôm qua. Đây là câu mệnh đề quan hệ dùng để xác định “the table”, bởi vì “the table” chưa nói rõ là người nói đang nhắc về cái bàn nào.

Ví dụ thứ hai: My father, who is fifty years old, is a doctor. – Ba của tôi, người mà được 50 tuổi, là một bác sĩ. Câu này bạn không được dùng “My father, that is fifty years old…” vì “my father” đã xác định, mệnh đề dùng cho nó gọi là không xác định, đó là ba của người nói, người nghe có thể biết được đang nói đến ai.

>> Làm thế nào để học IELTS hiệu quả?

Bạn cần lưu ý nhiều hơn về đại từ quan hệ “that” (Nguồn: chrisyallop)

  • Những trường hợp bắt buộc dùng “that”

– Khi cụm từ đứng trước vừa chỉ người, vừa chỉ vật

Ví dụ: He told me about the places and people that he had visited in London.

– Sau các tính từ so sánh nhất như “first, last, only..”.

Ví dụ: This is the most beautiful dress that I’ve bought.

– Phía trước là “all, little, much, few, everything, none ” thì dùng “that”

Ví dụ: All that is mine is yours.

– Sau các đại từ bất định như “something, anything…”

Ví dụ: I’ll tell you something that is interesting.

  • Những trường hợp không được dùng “that”

– Sau dấu phẩy, trong mệnh đề quan hệ không xác định.

– Giới từ chỉ đứng trước “whom” và “which”, không đứng trước “that” như in which, by whom…

3. Khi nào thì được lược bỏ đại từ quan hệ?

Đây là một trong những điểm ngữ pháp khá hay và nó xuất hiện rất nhiều trong văn nói của người bản xứ, thậm chí là trong các bài kiểm tra của các kỳ thi. Việc học tập, tìm hiểu để có được cho mình vốn ngôn ngữ tiếng Anh phong phú và chính xác là một điều rất cần thiết.

Khi dự thi kỳ thi quốc tế IELTS, phần ngữ pháp này sẽ là một điểm cộng cho bạn trong cả phần Speaking lẫn Writing. Nếu bạn biết rõ cấu trúc này thì bạn sẽ làm bài Reading, Listening được dễ dàng và nhanh chóng hiểu đề. Vậy có bao nhiêu loại lược bỏ đại từ quan hệ?

Dạng 1. Active

Nếu mệnh đề quan hệ là mệnh đề chủ động thì rút thành cụm hiện tại phân từ (V–ing). Ví dụ: The man who stands at the door is my uncle. => The man standing at the door is my uncle.

Dạng 2. Passive

Ta có thể dùng past participle, V(ed) để thay thế cho mệnh đề đề quan hệ khi nó mang nghĩa bị động. Ví dụ: The woman who was given a flower looked very happy => The woman given a flower looked very happy.

Xem thêm video để hiểu hơn về lược bỏ đại từ quan hệ (Nguồn: TOEIC Academy)

Dạng 3. Rút thành cụm động từ nguyên mẫu – Infinitive relative clause

Mệnh đề quan hệ được rút thành cụm động từ nguyên mẫu (To-infinitive) khi trước đại từ quan hệ có các cụm từ: the first, the second, the last, the only hoặc hình thức so sánh bậc nhất.

Ví dụ:

Active: The first student who comes to class has to clean the board. => The first student to come to class has to clean the board.

Passive: The only room which was painted yesterday was Mary’s. => The only room to be painted yesterday was Mary’s.

Trên đây là tổng hợp tất cả những kiến thức bạn cần biết về đại từ quan hệ. Việc tìm hiểu về nó rất bổ ích. Không chỉ giúp bạn trong các bài thi IELTS, kỳ thi tuyển sinh đại học, mà còn củng cố cho bạn kỹ năng giao tiếp tốt. Hãy cùng đón đọc những bài viết khác về học tập tiếng Anh hiệu quả cùng Edu2review nhé!

Mỹ Duyên tổng hợp

Nguồn: edutoreview

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *