“Phượt bụi” cùng các từ vựng tiếng Anh về du lịch

Chuẩn bị gì cho chuyến du lịch của bạn? (Nguồn: Vietravel)

Bạn thích một chuyến du lịch đầy trải nghiệm để khám phá những điều mới lạ? Bạn đang tất bật chuẩn bị tiền bạc, quần áo, vé máy bay cho chuyến du lịch của mình? KHÔNG! Đó không phải là những thứ quan trọng đầu tiên cho hành trình của bạn, cái bạn cần đó là các từ vựng tiếng Anh về du lịch. Bài viết dưới đây có thể giúp ích cho bạn đó.

Bạn muốn học Giao tiếp nhưng chưa biết học ở đâu tốt? Xem ngay bảng xếp hạng các trung tâm ngoại ngữ dạy Giao tiếp tốt nhất Việt Nam!


1. Một số từ vựng tiếng Anh du lịch thông dụng

Airline route map: Sơ đồ tuyến bay

Check-in: thủ tục vào cửa

Airline schedule: Lịch trình bay

Domestic travel: Du lịch trong nước

Bus schedule: Lịch trình xe buýt

Complimentary: Đồ dùng hay dịch vụ miễn phí đi kèm

Rail schedule: Lịch trình tàu hỏa

Deposit: Đặt cọc

Suitcase: Hành lí

Ticket: Vé

Guide: Hướng dẫn

Itinerary: Lịch trình

Tourist: Du khách

Flyer: Tài liệu giới thiệu

Ecotourism: Du lịch sinh thái

Guide book: Sách hướng dẫn

Package tour: Tour trọn gói

Traveller: Khách du lịch

Boarding pass: Thẻ lên máy bay (cung cấp cho hành khách)

Baggage allowance: Lượng hành lý cho phép

Việc chuẩn bị cho mình một vài từ vựng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn cho chuyến du lịch của mình đó (Nguồn: angelmstyle)

Việc chuẩn bị cho mình một vài từ vựng tiếng Anh sẽ giúp bạn tự tin hơn cho chuyến du lịch của mình đó (Nguồn: angelmstyle)

2. Các cụm từ vựng tiếng Anh hay về chủ đề du lịch

Để có thể nói tiếng Anh một cách tự tin và tránh bị sai thì các bạn hãy nhớ một nguyên tắc quan trọng: không nên học một từ đơn. Việc học một cụm từ sẽ giúp bạn nhớ lâu hơn và học nhanh hơn.

Học tiếng Anh theo cụm từ sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp hơn (Nguồn: SOFL)

Học tiếng Anh theo cụm từ sẽ giúp bạn dễ dàng giao tiếp hơn (Nguồn: SOFL)

Sau đây là một vài cụm từ thông dụng về chủ đề du lịch:

  • Book a hotel room: Đặt phòng khách sạn

  • Unspoilt of a place: Địa điểm hoang sơ

  • Go sightseeing: Đi tham quan

  • Out of season: Trái mùa

  • Place of interest: Địa điểm ưa chuộng

  • Short break: kỳ nghỉ ngắn

  • Peak season: Mùa cao điểm

  • Check in/out of the hotel: Nhận/Trả phòng khách sạn

  • Plan a trip/holiday: Lên kế hoạch đi chơi

  • Have/cancel a reservation/booking: Đặt chỗ/Hủy đặt chỗ

  • Hire/rent a car/bicycle/moped: Thuê xe hơi/xe đạp/xe máy

  • Pack/unpack your suitcase: Đóng/mở túi xách

  • Call/order room service: Gọi/đặt dịch vụ phòng

3. Học tiếng Anh theo chủ đề du lịch khi giao tiếp

Chúng ta đã đi gần hết chặng đường về việc học tiếng Anhchủ đề du lịch rồi đó. Tiếp theo đây là các câu giao tiếp cần thiết khi đi du lịch. Nếu ấp ủ trong mình một mục tiêu là “phượt bất chấp” tất cả mọi nơi trên thế giới, thì không được bỏ lỡ phần quan trọng này đâu.

Nên “thủ” sẵn một vài mẫu câu giao tiếp tiếng Anh phòng trường hợp cấp bách nha (Nguồn: hoctienganh)

Nên “thủ” sẵn một vài mẫu câu giao tiếp tiếng Anh phòng trường hợp cấp bách khi đi du lịch (Nguồn: hoctienganh)

Hãy tham khảo cùng Edu2Reiew nha:

  • Could you tell me the best sightseeing route to take?: Anh có thể chỉ cho tôi chuyến tham quan nào tốt nhất không?

  • Would you mind briefing us on the tour?: Anh có thể tóm tắt về chuyến tham quan không?

  • How much is the fare?: Giá vé bao nhiêu?

  • What’s special product here?: Ở đây có đặc sản gì?

  • How much is the admission fee?: Vé vào cửa hết bao nhiêu tiền?

  • How much is the guide fee per day?: Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngày hết bao nhiêu?

  • Are there any interesting attractions there?: Ở đó có thắng cảnh nào không?

Với những thông tin trên đây, Edu2Review hy vọng có thể góp một phần nho nhỏ nào đó vào sự thành công trong chuyến du lịch hè đầy thú vị của các bạn.

Thu Hà (tổng hợp)

Nguồn: edutoreview

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *