Tất tần tật những từ vựng tiếng Anh về thư viện

Thư viện là một nơi yên tĩnh, thoải mái để học bài và ôn tập. Một môi trường sáng sủa, sạch sẽ với những ngăn sách đầy ắp sẽ giúp bạn học tập hiệu quả và năng suất hơn rất nhiều đấy! Tuy nhiên, nơi này cũng có nhiều điều thú vị khác mà hôm nay Edu2review sẽ cùng bạn khám phá qua những từ vựng tiếng Anh về thư viện hay ho.

1. Từ vựng về thư viện

Những từ vựng dưới đây sẽ giúp ích rất nhiều cho bạn khi đi tới một thư viện ở nước ngoài. Hãy ghi nhớ chúng và lưu lại nếu cần nhé!

  • library /ˈlaɪ.brər.i/ – thư viện
  • library clerk /ˈlaɪ.brər.i klɑːk/ – nhân viên bưu điện
  • checkout desk /ˈtʃek.aʊt desk/ – bàn kiểm tra
  • library card /ˈlaɪ.brər.i kɑːd/ – thẻ thư viện
  • card catalog /kɑːd ˈkæt.əl.ɒg/ – bảng danh mục sách
  • drawer /drɔːʳ/ – ngăn kéo
  • call card /kɔːl kɑːd/ – thẻ mượn sách
  • call number /kɔːl ˈnʌm.bəʳ/ – mã số sách
  • author /ˈɔː.θəʳ/ – tác giả
  • title /ˈtaɪ.tļ/ – tên sách
  • subject /ˈsʌb.dʒekt/ – chủ đề
  • row /rəʊ/ – dãy
  • call slip /kɔːl slɪp/ – phiếu gọi

Bạn đã có thẻ thư viện chưa? (Nguồn: State Library of NSW - NSW Government)

Bạn đã có thẻ thư viện chưa? (Nguồn: State Library of NSW – NSW Government)

  • microfilm /ˈmaɪ.krəʊ.fɪlm/ – vi phim
  • microfilm reader /ˈmaɪ.krəʊ.fɪlm /ˈriː.dəʳ/ – đầu đọc vi phim
  • periodicals section /ˌpɪə.riˈɒd.ɪ.kəls ˈsek.ʃən/ – khu vực tạp chí
  • magazine /ˌmæg.əˈziːn/ – tạp chí
  • rack /ræk/ – giá đựng
  • photocopy machine /ˈfəʊ.təʊˌkɒp.i məˈʃiːn/ – máy phô tô
  • globe /gləʊb/ – quả địa cầu
  • atlas /ˈæt.ləs/ – tập bản đồ
  • reference section /ˈref.ər.ənts ˈsek.ʃən/ – khu vực tài liệu tham khảo
  • information /ˌɪn.fəˈmeɪ.ʃən/ – bàn tra cứu thông tin
  • librarian /laɪˈbreə.ri.ən/ – nhân viên thư viện
  • dictionary /ˈdɪk.ʃən.ər.i/ – từ điển
  • encyclopedia /ɪnˌsaɪ.kləˈpiː.di.ə/ – bách khoa toàn thư
  • shelf /ʃelf/ – giá sách

2. Từ vựng về sách

Nhắc đến thư viện thì không thể thiếu những quyển sách phải không? Sau đây là những từ vựng về sách mà bạn cần phải biết.

  • Book – /bʊk/: Sách
  • Booklet – /ˈbʊklət/: Cuốn sách nhỏ
  • Page – /peɪdʒ/: Trang sách
  • Bookshop – /ˈbʊkʃɑp/: Nhà sách
  • Bookworm – /ˈbʊkwərm/: Mọt sách
  • Author -/ˈɔθər/: Tác giả
  • Poet – /ˈpoʊət/: Nhà thơ
  • Biographer – /baɪˈɑɡrəfər/: Người viết tiểu sử
  • Playwright – /ˈpleɪraɪt/: Nhà viết kịch
  • Bookseller – /ˈbʊkˌsɛlər/: Người bán sách
  • Content – /ˈkɑntɛnt/: Nội dung
  • Chapter – /ˈtʃæptər/: Chương

Có những kẻ nghiện mùi sách - bất kể cũ hay mới (Nguồn: Pixabay)

Có những kẻ nghiện mùi sách – bất kể cũ hay mới (Nguồn: Pixabay)

  • Read – /rid/: Đọc
  • Story – /ˈstɔri/: Câu chuyện
  • Bookmark – /ˈbʊkmɑrk/: Thẻ đánh dấu trang
  • Bestseller – /ˌbɛstˈsɛlər/: Sản phẩm bán chạy nhất
  • Biography – /baɪˈɑɡrəfi/: Tiểu sử
  • Plot – /plɑt/: Sườn, cốt truyện
  • Masterpiece – /ˈmæstərˌpis/: Kiệt tác
  • Fiction – /ˈfɪkʃn/: Điều hư cấu, điều tưởng tượng

3. Từ vựng tiếng Anh về thể loại sách

Tuy nhiên, sách cũng có rất nhiều thể loại khác nhau. Hãy nghiên cứu kĩ để không bị nhầm lẫn giữa các thể loại sách nhé!

  • Textbook – /ˈtɛkstbʊk/: Sách giáo khoa
  • Novel – /ˈnɑvl/: Tiểu thuyết
  • Picture book – /ˈpɪktʃər bʊk/: Sách tranh ảnh
  • Reference book – /ˈrɛfrəns bʊk/: Sách tham khảo
  • Comic – /ˈkɑmɪk/: Truyện tranh
  • Poem – /ˈpoʊəm/: Thơ
  • Hardcover – /ˈhɑrdˌkʌvər/: Sách bìa cứng
  • Paperback – /ˈpeɪpərbæk/: Sách bìa mềm
  • Exercise book – /ˈɛksərˌsaɪz bʊk/: Sách bài tập

Bạn có hay đọc tạp chí? (Nguồn: Good Impressions)

Bạn có hay đọc tạp chí? (Nguồn: Good Impressions)

  • Magazine – /ˈmæɡəˌzin/: Tạp chí (phổ thông)
  • Autobiography – /ˌɔt̮əbaɪˈɑɡrəfi/: Cuốn tự truyện
  • Encyclopedia – /ɪnˌsaɪkləˈpidiə/: Bách khoa toàn thư
  • Thriller book – /ˈθrɪlər bʊk/: Sách trinh thám
  • Dictionary – /ˈdɪkʃəˌnɛri/: Từ điển
  • Short story – /ʃɔrt ˈstɔri/: Truyện ngắn
  • Cookery book – /ˈkʊkəri bʊk/: Sách hướng dẫn nấu ăn
  • Nonfiction – /ˌnɑnˈfɪkʃn/: Sách viết về người thật việc thật
  • Science fiction book – /ˈsaɪəns ˈfɪkʃn bʊk/: Sách khoa học viễn tưởng

4. Từ vựng tiếng Anh về các thể loại truyện

Đã là mọt sách thì không thể không nhắc tới các thể loại truyện. Truyện không chỉ có mỗi ngôn tình đâu nha, truyện còn có rất nhiều thể loại thú vị khác nữa đó!

  • Fairy tale – /ˈfeəri teɪl/: Truyện cổ tích
  • Myth – /mɪθ/: Truyện truyền thuyết
  • Ghost story – /gəʊst ˈstɔːri/: Truyện ma
  • Comic – /ˈkɒmɪk/: Truyện tranh
  • Fable – /ˈfeɪbl/: Truyện ngụ ngôn
  • Detective story – /dɪˈtɛktɪv ˈstɔːri/: Truyện trinh thám
  • Funny story – /ˈfʌni ˈstɔːri/: Truyện cười
  • Short story – /ʃɔːt ˈstɔːri/: Truyện ngắn

Bạn có còn đọc truyện tranh chứ? (Nguồn: Lowe Mill)

Bạn có còn đọc truyện tranh chứ? (Nguồn: Lowe Mill)

5. Những câu nói hay về thư viện

Thư viện là một nơi tuyệt vời, đó là lí do vì sao có vô vàn câu nói ca ngợi sức mạnh của tri thức và vai trò của thư viện đấy! Cùng Edu2Review điểm qua những câu nói hay nhất nhé!

“I have always imagined that Paradise will be a kind of library.” – “Tôi đã luôn luôn tưởng tượng rằng Thiên đường sẽ là một loại thư viện.” – Jorge Luis Borges

“My library is an archive of longings.” – “Thư viện của tôi là một kho lưu trữ của những khao khát.” – Susan Sontag

“You want weapons? We’re in a library. Books are the best weapon in the world. This room’s the greatest arsenal we could have. Arm yourself!” – “Anh muốn vũ khí? Chúng tôi đang ở trong một thư viện. Sách là vũ khí tốt nhất trên thế giới. Đây là kho vũ khí lớn nhất mà chúng tôi có thể có. Hãy tự trang bị đi!” – Russell T. Davies

Thư viện ở Helsinki University (Nguồn: Pinterest)

Thư viện ở Helsinki University (Nguồn: Pinterest)

“A university is just a group of buildings gathered around a library.” – “Một trường đại học chỉ là một nhóm các tòa nhà tụ tập quanh một thư viện.” – Shelby Foote

“The very existence of libraries affords the best evidence that we may yet have hope for the future of man.” – “Sự tồn tại của các thư viện cho ta bằng chứng tốt nhất rằng chúng ta có thể có hy vọng cho tương lai của loài người.” – T.S. Eliot

“The only thing that you absolutely have to know, is the location of the library.” – “Điều duy nhất mà bạn chắc chắn phải biết, là vị trí của thư viện.” – Albert Einstein

“My grandma always said that God made libraries so that people didn’t have any excuse to be stupid.” – “Bà của tôi luôn nói rằng Thượng đế đã làm thư viện để mọi người không có lý do gì để ngu ngốc.” – Joan Bauer

“Your library is your paradise.” – “Thư viện của anh chính là thiên đường.” – Khuyết danh

Trên đây là những từ vựng tiếng Anh về thư viện thông dụng nhất mà bạn sẽ thường xuyên gặp trong giao tiếp hằng ngày. Mong rằng bài viết này sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tiếng Anh theo chủ đề của mình.

Kim Xuân tổng hợp

Nguồn: edutoreview

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *