Xòe bàn tay, học từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên tay nào!

Học thêm nhiều từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên tay để dễ dàng thấu hiểu nhau (Nguồn: medical news today)

Từ nhỏ, chúng ta được dạy rằng “Bàn tay ta làm nên tất cả, có sức người sỏi đá cũng thành cơm”. Câu thành ngữ đề cao vai trò lao động và trên hết là sức mạnh của đôi tay. Bàn tay có năm ngón được ví như năm anh em, mỗi ngón tay đều có một ý nghĩa đặc biệt. Có lẽ bạn rất tò mò, không biết trong tiếng Anh, “năm anh em” ấy được nói như thế nào? Theo dõi bài viết sau để học thêm từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên tay nhé.

Bạn muốn học tiếng Anh nhưng chưa biết học ở đâu tốt? Xem ngay bảng xếp hạng các trung tâm ngoại ngữ tốt nhất Việt Nam!

1) Từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên tay

Tiếng Anh

Tiếng Việt

Thumb

ngón cái

Index finger

ngón trỏ

Middle finger

ngón giữa

Ring finger

ngón áp út

Little finger

ngón út

Thumbnail

móng tay cái

Fingernail

móng tay

Knuckle

khớp, đốt ngón tay

Palm

lòng bàn tay

Wrist

cổ tay

Bàn tay có năm ngón tượng trưng cho năm anh em Bàn tay có năm ngón tượng trưng cho năm anh em (Nguồn: wiki commons)

2) Thành ngữ tiếng Anh với “hand”

Tiếng Anh

Ví dụ

Give/Lend a hand

Could you give me a hand to move this table? It’s too heavy for me.

(Bạn có thể giúp tôi di chuyển cái bàn này không? Nó quá nặng với tôi).

Get out of hand

In my first year at college, my drinking got a bit out of hand.

(Năm đầu đại học, vấn đề uống rượu của tôi hơi ngoài kiểm soát).

Know like the back of your hand

She lived in London for 20 years so she knows the city like the back of her hand.

(Cô ấy sống ở London đã 20 năm nên cô ấy biết rõ thành phố này như lòng bàn tay).

Hands are tied

I’m sorry, there’s nothing I can do. My hands are tied.

(Tôi xin lỗi, tôi không thể làm được gì. Tôi đành bó tay).

Have one’s hands full

John and Rose have 4 children. They’ve certainly had their hands full.

(John và Rose có 4 người con. Họ chắc hẳn phải bận rộn lắm).

Try your hand at something

I’ve never taken a cooking class, but I’d like to try my hand at it.

(Tôi chưa bao giờ học lớp nấu ăn, nhưng tôi muốn thử xem sao).

Live from hand to mouth

When both my parents were out of work, we lived from hand to mouth.

(Khi bố mẹ tôi đều nghỉ việc, gia đình tôi phải sống chật vật).

Live from hand to mouth nghĩa là sống chật vậtLive from hand to mouth nghĩa là sống chật vật (Nguồn: vnexpress)

3) Trắc nghiệm từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên tay

Question 1: Can you … me a hand, please?

a. Lend

b. Borrow

c. Provide

Question 2: I know the street like the … of my hand. I lived there for 20 years.

a. Front

b. Back

c. Fingers

Question 3:

A: Can you help me take care of the baby tonight?

B: Sorry, I can’t. My hands are …

a. Close

b. Hurt

c. Tied

Question 4: At the end of the year, I’m gonna have my hands… Lots of works to do.

a. Heavy

b. Strong

c. Full

Question 5: Honey, you know a lot about English, why don’t you … your hand at teaching English to children?

a. Try

b. Train

c. Put

Question 6: In the Great Depression, most Americans lived from hand to …

a. Nose

b. Mouth

c. Knee

Đáp án

Xòe bàn tay đếm ngón tay
Một anh béo trông thật đến hay…

Hãy học thuộc bộ từ vựng tiếng Anh về các bộ phận trên tay để có vốn từ phong phú hơn và tự tinsáng tạo lời bài hát về “năm anh em” thật hay, bạn nhé!

Hiếu Lễ (tổng hợp)

Nguồn: edutoreview

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *